Lớp tập huấn về an toàn, an ninh mạng và ứng dụng AI vào công việc tại ngân hàng VDB
Bài thực hành ngày 1
An toàn, an ninh mạng và sử dụng công cụ số an toàn trong công việc tại VDB
Đối tượng sử dụng: học viên lớp tập huấn về an toàn, an ninh mạng và ứng dụng AI vào công việc tại Ngân hàng Phát triển Việt Nam.
Mục đích: giúp học viên tự thực hành các thao tác cơ bản về bảo vệ tài khoản, email, đường link, tệp tin, trình duyệt, dữ liệu và công cụ số quen thuộc. Các bài lab được thiết kế để học viên có thể tự làm, giảng viên chỉ theo dõi và hỗ trợ khi cần.
Nguyên tắc chung: các bài lab sử dụng dữ liệu giả lập, đường link giả lập, tên khách hàng giả lập và tình huống mô phỏng. Không sử dụng dữ liệu thật của VDB, dữ liệu khách hàng, hồ sơ tín dụng, hồ sơ dự án, tài liệu nội bộ hoặc thông tin đăng nhập thật trong bất kỳ bài lab nào.
1. Hướng dẫn chung trước khi làm lab
1.1. Thiết bị và tài khoản
Học viên chuẩn bị:
- Máy tính cá nhân hoặc máy tính được phép sử dụng trong lớp học.
- Trình duyệt web: Google Chrome, Microsoft Edge hoặc Mozilla Firefox.
- Tài khoản Google cá nhân hoặc tài khoản tập huấn nếu có.
- Kết nối Internet ổn định.
- Một thư mục riêng trên máy tính để lưu kết quả lab, đặt tên theo mẫu:
1
VDB-Lab-Ngay1-HoTen
Ví dụ:
1
VDB-Lab-Ngay1-NguyenVanA
1.2. Quy định an toàn trong toàn bộ lab
Trong toàn bộ các bài thực hành, học viên tuân thủ các quy định sau:
- Không dùng tài khoản VDB nếu chưa được đơn vị cho phép.
- Không đưa tài liệu nội bộ, email công việc, ảnh chụp màn hình hệ thống nội bộ, dữ liệu khách hàng hoặc dữ liệu cá nhân thật vào Google Drive, NotebookLM, Gemini hoặc bất kỳ công cụ AI công cộng nào.
- Không nhập mật khẩu thật vào bất kỳ trang web nào xuất hiện trong tình huống lab.
- Không bấm vào đường link giả lập. Các đường link trong lab được viết dưới dạng
hxxps://để tránh bấm nhầm. - Không tải tệp lạ từ Internet để làm lab.
- Không cài thêm tiện ích mở rộng trình duyệt chỉ để làm lab.
- Khi chụp màn hình kết quả, phải che tên tài khoản, email cá nhân, số điện thoại, thiết bị đăng nhập và các thông tin riêng tư.
- Khi không chắc một thao tác có an toàn hay không, dừng lại và hỏi giảng viên.
1.3. Quy ước về đường link giả lập
Trong các bài lab, đường link mẫu được viết theo dạng:
1
hxxps://ten-mien-gia-lap.example.com/duong-dan
Quy ước:
hxxpsđược dùng thay chohttpsđể học viên không bấm nhầm.- Các tên miền có đuôi
example.com,example.net,example.orglà tên miền dùng cho minh họa. - Học viên chỉ quan sát, phân tích và ghi nhận, không chuyển
hxxpsthànhhttps.
1.4. Cách nộp kết quả
Mỗi học viên có thể nộp một trong ba dạng sau:
- Một file Google Docs hoặc Microsoft Word ghi kết quả từng lab.
- Một file Markdown ghi kết quả từng lab.
- Một file PDF xuất từ Word, Google Docs hoặc Markdown.
Tên file kết quả nên đặt theo mẫu:
1
VDB-Lab-Ngay1-KetQua-HoTen.pdf
Ví dụ:
1
VDB-Lab-Ngay1-KetQua-NguyenVanA.pdf
2. Danh mục bài lab
| Lab | Tên bài | Nhóm nội dung | Thời gian làm dự kiến |
|---|---|---|---|
| Lab 1 | Kiểm tra nhanh sức khỏe tài khoản Google | Tài khoản và xác thực | 15 phút |
| Lab 2 | Nhận diện email giả mạo từ nội dung văn bản | Email và lừa đảo số | 15 phút |
| Lab 3 | Kiểm tra đường link lạ trước khi bấm | Link, tên miền, đăng nhập giả | 15 phút |
| Lab 4 | Nhận diện rủi ro từ tên file và phần mở rộng | Tệp tin và mã độc | 15 phút |
| Lab 5 | Kiểm tra tiện ích mở rộng trình duyệt | Trình duyệt và quyền truy cập | 15 phút |
| Lab 6 | Lập checklist xử lý 5 phút đầu khi nghi ngờ sự cố | Sự cố ATTT | 15 phút |
| Lab 7 | Google Drive: tạo thư mục và kiểm soát chia sẻ | Chia sẻ dữ liệu | 15 phút |
| Lab 8 | Google Docs: theo dõi chỉnh sửa và khôi phục phiên bản | Văn bản và truy vết | 15 phút |
| Lab 9 | Google Sheets: phân loại dữ liệu và bảo vệ vùng dữ liệu | Bảng tính và phân loại dữ liệu | 15 phút |
| Lab 10 | Google Slides: kiểm tra ghi chú và nội dung trước khi chia sẻ | Trình chiếu và chia sẻ | 15 phút |
| Lab 11 | NotebookLM: hỏi đáp có kiểm chứng theo nguồn | AI dựa trên tài liệu nguồn | 15 phút |
| Lab 12 | Gemini: viết prompt an toàn và prompt chưa an toàn | GenAI và bảo vệ dữ liệu | 15 phút |
Lab 1. Kiểm tra nhanh sức khỏe tài khoản Google
Mục tiêu
Sau bài lab này, học viên có thể:
- Kiểm tra các thiết bị đang đăng nhập vào tài khoản Google.
- Kiểm tra email khôi phục, số điện thoại khôi phục và xác minh hai bước.
- Nhận biết ứng dụng hoặc dịch vụ bên thứ ba đã được cấp quyền truy cập tài khoản.
- Tạo một bảng tự đánh giá mức độ an toàn tài khoản mà không công khai thông tin cá nhân.
Thời lượng
15 phút.
Công cụ cần có
- Trình duyệt web.
- Tài khoản Google cá nhân hoặc tài khoản tập huấn.
- Không sử dụng tài khoản VDB nếu chưa được phép.
Dữ liệu cho bài lab
Học viên sử dụng chính tài khoản Google cá nhân hoặc tài khoản tập huấn để kiểm tra. Không ghi lại mật khẩu, mã xác thực, số điện thoại đầy đủ hoặc email khôi phục đầy đủ trong kết quả nộp.
Mẫu bảng kết quả:
| Mục kiểm tra | Kết quả quan sát | Cần xử lý thêm | Ghi chú không chứa thông tin riêng tư |
|---|---|---|---|
| Thiết bị đang đăng nhập | Đã kiểm tra / Chưa kiểm tra | Có / Không | Ví dụ: có thiết bị cũ cần đăng xuất |
| Email khôi phục | Đã có / Chưa có / Không ghi | Có / Không | Không ghi email đầy đủ |
| Số điện thoại khôi phục | Đã có / Chưa có / Không ghi | Có / Không | Không ghi số đầy đủ |
| Xác minh hai bước | Đã bật / Chưa bật / Không rõ | Có / Không | Ghi phương án xử lý |
| Ứng dụng bên thứ ba | Không thấy lạ / Có mục cần xem lại | Có / Không | Không ghi token, mã, thông tin nhạy cảm |
| Cảnh báo bảo mật gần đây | Không có / Có mục cần kiểm tra | Có / Không | Chỉ mô tả chung |
Yêu cầu an toàn
- Không chụp màn hình trang có số điện thoại, email khôi phục, thiết bị đăng nhập hoặc vị trí đăng nhập nếu chưa che thông tin riêng tư.
- Không chia sẻ mã xác minh hai bước.
- Không tắt các thiết lập bảo mật đang hoạt động.
- Không gỡ quyền ứng dụng khi chưa hiểu rõ, trừ khi học viên chắc chắn đó là ứng dụng không còn dùng.
Nhiệm vụ tự làm
Bước 1. Mở trang quản lý tài khoản
Mở trình duyệt và gõ trực tiếp vào thanh địa chỉ:
1
myaccount.google.com/security
Kiểm tra biểu tượng ổ khóa và tên miền trên thanh địa chỉ. Tên miền đúng phải thuộc Google, không phải tên miền lạ.
Bước 2. Kiểm tra mục bảo mật
Tìm các mục tương đương với các nội dung sau:
- Security Checkup hoặc Kiểm tra bảo mật.
- Your devices hoặc Thiết bị của bạn.
- How you sign in to Google hoặc Cách bạn đăng nhập vào Google.
- Recovery email hoặc Email khôi phục.
- Recovery phone hoặc Số điện thoại khôi phục.
- 2-Step Verification hoặc Xác minh hai bước.
- Third-party apps and services hoặc Ứng dụng và dịch vụ bên thứ ba.
Tên mục có thể thay đổi theo ngôn ngữ giao diện và thời điểm sử dụng, nhưng ý nghĩa kiểm tra là tương tự.
Bước 3. Ghi kết quả theo bảng
Điền bảng kết quả. Không ghi thông tin riêng tư đầy đủ. Chỉ ghi ở mức:
1
Đã có / Chưa có / Cần xem lại / Không rõ
Ví dụ ghi đúng:
1
Có một thiết bị cũ cần đăng xuất.
Ví dụ không ghi:
1
Điện thoại iPhone của tôi đăng nhập tại địa chỉ cụ thể...
Bước 4. Đưa ra 3 khuyến nghị cho chính mình
Viết 3 việc học viên sẽ làm sau lab để tăng an toàn tài khoản.
Mẫu:
1
2
3
1. Bật xác minh hai bước cho tài khoản cá nhân.
2. Xóa quyền truy cập của ứng dụng không còn dùng.
3. Kiểm tra thiết bị đăng nhập định kỳ mỗi tháng.
Đầu ra cần nộp
Học viên nộp:
- Bảng kết quả đã điền.
- 3 khuyến nghị cá nhân.
- Không nộp mật khẩu, mã xác thực, số điện thoại đầy đủ, email khôi phục đầy đủ hoặc ảnh chụp chưa che thông tin riêng tư.
Tiêu chí hoàn thành
Hoàn thành khi học viên:
- Đã kiểm tra tối thiểu 5 mục bảo mật.
- Ghi kết quả theo bảng, không để lộ thông tin riêng tư.
- Nêu được ít nhất 3 việc cần duy trì hoặc cải thiện.
Lab 2. Nhận diện email giả mạo từ nội dung văn bản
Mục tiêu
Sau bài lab này, học viên có thể:
- Nhận diện một số dấu hiệu thường gặp của email lừa đảo.
- Phân biệt email có thể xử lý bình thường, email đáng nghi và email không nên tương tác.
- Biết cách ghi nhận dấu hiệu nghi ngờ mà không cần mở tệp đính kèm hoặc bấm link.
Thời lượng
15 phút.
Công cụ cần có
- Trình duyệt hoặc phần mềm đọc tài liệu.
- Không cần dùng hộp thư thật.
- Không cần gửi hoặc nhận email thật.
Dữ liệu cho bài lab
Đọc 5 email giả lập dưới đây. Đây là dữ liệu mô phỏng, không phải email thật của VDB.
Email A
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
From: phongdaotao@example.com
Subject: Lịch học ngày 1 - lớp tập huấn ATTT và AI
Kính gửi anh/chị,
Ban tổ chức gửi lịch học ngày 1 của lớp tập huấn. Nội dung gồm:
- Nhận diện rủi ro an toàn thông tin trong công việc hằng ngày;
- Nhận diện email, link, file đáng nghi;
- Bảo vệ tài khoản, thiết bị và dữ liệu.
Tệp đính kèm: Lich_hoc_ngay_1.pdf
Trân trọng.
Email B
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
From: thongbao-vdb@example.net
Subject: KHẨN: xác minh tài khoản trong 24 giờ
Kính gửi anh/chị,
Hệ thống phát hiện tài khoản của anh/chị sắp bị khóa.
Vui lòng đăng nhập ngay tại:
hxxps://vdb-xacminh-taikhoan.example.com/login
Nếu không xác minh trong 24 giờ, toàn bộ quyền truy cập sẽ bị tạm dừng.
Bộ phận kỹ thuật.
Email C
1
2
3
4
5
6
7
8
9
From: noreply-google-security@example.org
Subject: Có đăng nhập bất thường, bấm để kiểm tra
Tài khoản của bạn vừa đăng nhập từ một thiết bị lạ.
Để tránh bị khóa, hãy bấm ngay:
hxxps://accounts.google.com.example.org/security-check
Lưu ý: không chia sẻ email này với bộ phận CNTT.
Email D
1
2
3
4
5
6
7
8
9
From: doisoat.thanhtoan@example.com
Subject: Đề nghị kiểm tra lại danh sách giao dịch
Anh/chị vui lòng kiểm tra danh sách giao dịch trong file đính kèm.
Mật khẩu mở file là: 123456
Tệp đính kèm: Danh_sach_giao_dich_thang_7.xlsm
Do thời hạn gấp, đề nghị mở file và bật macro để xem đầy đủ nội dung.
Email E
1
2
3
4
5
6
7
8
9
From: nhansu@example.com
Subject: Cập nhật số điện thoại liên hệ khẩn cấp
Kính gửi anh/chị,
Đề nghị anh/chị kiểm tra lại số điện thoại liên hệ khẩn cấp trong hồ sơ nhân sự.
Không gửi thông tin qua email này. Anh/chị chỉ cập nhật qua hệ thống nhân sự chính thức của cơ quan theo thông báo nội bộ.
Trân trọng.
Yêu cầu an toàn
- Không bấm vào link trong tình huống lab.
- Không mở file có macro trong tình huống lab.
- Không nhập mật khẩu vào trang đăng nhập được gửi qua email lạ.
- Không chuyển tiếp email đáng nghi cho người khác nếu chưa có hướng dẫn xử lý.
Nhiệm vụ tự làm
Bước 1. Phân loại từng email
Điền bảng sau:
| Phân loại | Dấu hiệu chính | Hành động phù hợp | |
|---|---|---|---|
| A | Bình thường / Đáng nghi / Không tương tác | … | … |
| B | Bình thường / Đáng nghi / Không tương tác | … | … |
| C | Bình thường / Đáng nghi / Không tương tác | … | … |
| D | Bình thường / Đáng nghi / Không tương tác | … | … |
| E | Bình thường / Đáng nghi / Không tương tác | … | … |
Bước 2. Gạch chân các dấu hiệu rủi ro
Với mỗi email đáng nghi, ghi lại tối thiểu 2 dấu hiệu.
Gợi ý dấu hiệu cần quan sát:
- Tên miền người gửi không chính thức.
- Tạo áp lực thời gian.
- Yêu cầu đăng nhập qua link.
- Link có tên miền giả mạo.
- Yêu cầu bật macro.
- Yêu cầu không báo bộ phận phụ trách.
- Nội dung đe dọa khóa tài khoản.
- Tệp đính kèm có phần mở rộng rủi ro.
Bước 3. Viết phản ứng an toàn
Viết một đoạn 3 đến 5 dòng trả lời câu hỏi:
1
Khi nhận email có dấu hiệu giả mạo, cán bộ nghiệp vụ nên làm gì và không nên làm gì?
Đầu ra cần nộp
Học viên nộp:
- Bảng phân loại 5 email.
- Danh sách dấu hiệu rủi ro.
- Đoạn trả lời ngắn về phản ứng an toàn.
Tiêu chí hoàn thành
Hoàn thành khi học viên:
- Phân loại đúng tối thiểu 4 trên 5 email theo mức rủi ro.
- Nêu được tối thiểu 5 dấu hiệu lừa đảo.
- Viết được phản ứng an toàn, trong đó có nội dung không bấm link, không mở tệp đáng nghi và báo đúng kênh.
Lab 3. Kiểm tra đường link lạ trước khi bấm
Mục tiêu
Sau bài lab này, học viên có thể:
- Quan sát tên miền chính trong một đường link.
- Nhận diện đường link giả mạo dựa trên tên miền, tên miền phụ, đường dẫn và từ khóa gây áp lực.
- Phân loại link thành 3 mức: an toàn hơn, đáng nghi, không bấm.
Thời lượng
15 phút.
Công cụ cần có
- Trình duyệt web.
- Tài liệu lab này.
- Không cần truy cập thật vào các đường link mẫu.
Dữ liệu cho bài lab
Không bấm vào các link dưới đây. Chỉ đọc, phân tích và ghi kết quả.
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
01. hxxps://vdb.gov.vn/tin-tuc/thong-bao-lop-tap-huan.html
02. hxxps://vdb-gov-vn.example.com/dang-nhap
03. hxxps://drive.google.com/file/d/abc123/view
04. hxxps://drive-google-com.example.net/share/urgent
05. hxxps://bit.ly/vdb-cap-nhat-mat-khau
06. hxxps://accounts.google.com.example.org/signin
07. hxxps://example.com/vdb/lich-hoc-ngay-1.pdf
08. hxxps://vdb.gov.vn.example.com/security
09. hxxps://docs.google.com/document/d/fake-id/edit
10. hxxps://dangnhap-vdb-online.example.org
11. hxxps://mail.google.com/mail/u/0/#inbox
12. hxxps://google-security-alert.example.com/check-now
Kiến thức thao tác cần dùng trong lab
Khi nhìn một đường link, học viên cần xác định:
- Tên miền chính là phần đứng ngay trước đuôi như
.com,.net,.org,.vn. - Tên miền phụ đứng trước tên miền chính không quyết định chủ sở hữu thật.
- Một link có chữ
googlehoặcvdbkhông có nghĩa là link thuộc Google hoặc VDB. - Link rút gọn như
bit.lycần thận trọng vì không nhìn thấy đích đến thật ngay trong link. - Tên miền kiểu
accounts.google.com.example.orgthuộcexample.org, không thuộcgoogle.com.
Ví dụ:
1
hxxps://accounts.google.com.example.org/signin
Tên miền chính là:
1
example.org
Không phải:
1
google.com
Yêu cầu an toàn
- Không chuyển
hxxpsthànhhttps. - Không bấm link.
- Không đăng nhập vào trang nào trong lab.
- Không dùng link thật nhận được qua email cá nhân để thay cho link mẫu.
Nhiệm vụ tự làm
Bước 1. Phân tích từng link
Điền bảng:
| STT | Tên miền chính học viên xác định | Phân loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| 01 | … | An toàn hơn / Đáng nghi / Không bấm | … |
| 02 | … | An toàn hơn / Đáng nghi / Không bấm | … |
| 03 | … | An toàn hơn / Đáng nghi / Không bấm | … |
| 04 | … | An toàn hơn / Đáng nghi / Không bấm | … |
| 05 | … | An toàn hơn / Đáng nghi / Không bấm | … |
| 06 | … | An toàn hơn / Đáng nghi / Không bấm | … |
| 07 | … | An toàn hơn / Đáng nghi / Không bấm | … |
| 08 | … | An toàn hơn / Đáng nghi / Không bấm | … |
| 09 | … | An toàn hơn / Đáng nghi / Không bấm | … |
| 10 | … | An toàn hơn / Đáng nghi / Không bấm | … |
| 11 | … | An toàn hơn / Đáng nghi / Không bấm | … |
| 12 | … | An toàn hơn / Đáng nghi / Không bấm | … |
Bước 2. Chọn 3 link nguy hiểm nhất
Chọn 3 link mà học viên cho là nguy hiểm nhất và giải thích ngắn gọn.
Mẫu trả lời:
1
2
3
Link số ... nguy hiểm vì ...
Link số ... nguy hiểm vì ...
Link số ... nguy hiểm vì ...
Bước 3. Viết quy tắc cá nhân
Viết 5 quy tắc cá nhân trước khi bấm link trong email, tin nhắn hoặc tài liệu chia sẻ.
Mẫu:
1
2
3
4
5
1. Không bấm link đăng nhập gửi qua email lạ.
2. Kiểm tra tên miền chính.
3. Không đăng nhập nếu tên miền không đúng.
4. Hỏi lại qua kênh chính thức khi nghi ngờ.
5. Không dùng tài khoản công việc trên trang không xác thực.
Đầu ra cần nộp
Học viên nộp:
- Bảng phân tích 12 link.
- 3 link nguy hiểm nhất và lý do.
- 5 quy tắc cá nhân trước khi bấm link.
Tiêu chí hoàn thành
Hoàn thành khi học viên:
- Xác định đúng tên miền chính của tối thiểu 8 trên 12 link.
- Phát hiện được các link giả mạo có dạng
google.com.example.orghoặcvdb.gov.vn.example.com. - Viết được quy tắc cá nhân rõ ràng, có thể áp dụng trong công việc.
Lab 4. Nhận diện rủi ro từ tên file và phần mở rộng
Mục tiêu
Sau bài lab này, học viên có thể:
- Nhận diện tệp có phần mở rộng đáng chú ý như
.exe,.bat,.js,.vbs,.scr,.html,.zip,.rar,.xlsm. - Hiểu vì sao tên file có thể được đặt để đánh lừa người dùng.
- Biết cách xử lý an toàn khi nhận file lạ qua email, chat hoặc đường link chia sẻ.
Thời lượng
15 phút.
Công cụ cần có
- Tài liệu lab này.
- Trình quản lý file trên máy tính nếu học viên muốn kiểm tra cách hiển thị phần mở rộng.
- Không cần tải bất kỳ file nào từ Internet.
Dữ liệu cho bài lab
Danh sách file giả lập:
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
01. Lich_hoc_VDB.pdf
02. Bao_cao_du_an.xlsx
03. Cong_van_khan.pdf.exe
04. Danh_sach_hoc_vien.xlsm
05. Huong_dan_dang_nhap.docx
06. Phieu_luong_thang_7.zip
07. Thong_bao_cap_nhat_mat_khau.html
08. Anh_chup_bien_ban.jpg
09. Tai_lieu_noi_bo.rar
10. Van_ban_quet_scan.pdf
11. Bang_luong_thang_7.xlsx.scr
12. De_nghi_thanh_toan.docm
13. Mau_bieu_cap_nhat.js
14. Thong_bao_hop.txt
15. Ho_so_du_an_quet_scan.pdf
Yêu cầu an toàn
- Không tạo file
.exe,.js,.vbs,.bat,.scrthật để thử. - Không mở file đáng nghi nhận từ nguồn lạ.
- Không bật macro trong file Office nếu chưa xác minh nguồn gửi và mục đích sử dụng.
- Không giải nén file
.ziphoặc.rarlạ nếu chưa kiểm tra.
Nhiệm vụ tự làm
Bước 1. Phân loại file
Điền bảng:
| STT | Tên file | Mức rủi ro | Lý do | Hành động phù hợp |
|---|---|---|---|---|
| 01 | … | Thấp / Trung bình / Cao | … | … |
| 02 | … | Thấp / Trung bình / Cao | … | … |
| 03 | … | Thấp / Trung bình / Cao | … | … |
| 04 | … | Thấp / Trung bình / Cao | … | … |
| 05 | … | Thấp / Trung bình / Cao | … | … |
| 06 | … | Thấp / Trung bình / Cao | … | … |
| 07 | … | Thấp / Trung bình / Cao | … | … |
| 08 | … | Thấp / Trung bình / Cao | … | … |
| 09 | … | Thấp / Trung bình / Cao | … | … |
| 10 | … | Thấp / Trung bình / Cao | … | … |
| 11 | … | Thấp / Trung bình / Cao | … | … |
| 12 | … | Thấp / Trung bình / Cao | … | … |
| 13 | … | Thấp / Trung bình / Cao | … | … |
| 14 | … | Thấp / Trung bình / Cao | … | … |
| 15 | … | Thấp / Trung bình / Cao | … | … |
Bước 2. Xác định 5 file cần thận trọng nhất
Chọn 5 file có rủi ro cao nhất và giải thích.
Gợi ý:
- File có hai phần mở rộng.
- File thực thi được ngụy trang thành PDF hoặc Excel.
- File Office có macro.
- File nén từ nguồn lạ.
- File HTML yêu cầu đăng nhập hoặc mở trên trình duyệt.
Bước 3. Kiểm tra cách hiển thị phần mở rộng trên máy tính
Nếu dùng Windows, học viên có thể kiểm tra như sau:
- Mở File Explorer.
- Chọn View hoặc Xem.
- Tìm mục Show hoặc Hiển thị.
- Bật File name extensions hoặc Phần mở rộng tên tệp nếu đang tắt.
Tên mục có thể khác nhau tùy phiên bản Windows. Không cần thay đổi cài đặt nếu không chắc chắn; học viên chỉ cần biết có cơ chế hiển thị phần mở rộng.
Bước 4. Viết nguyên tắc xử lý file lạ
Viết 5 nguyên tắc xử lý file lạ trong công việc.
Mẫu:
1
2
3
4
5
1. Không mở file có đuôi .exe được gửi qua email.
2. Không bật macro nếu chưa xác minh.
3. Kiểm tra người gửi qua kênh khác khi nghi ngờ.
4. Không giải nén file nén lạ trên máy công việc.
5. Báo đầu mối phụ trách khi nhận file đáng nghi.
Đầu ra cần nộp
Học viên nộp:
- Bảng phân loại 15 file.
- Danh sách 5 file cần thận trọng nhất.
- 5 nguyên tắc xử lý file lạ.
Tiêu chí hoàn thành
Hoàn thành khi học viên:
- Nhận diện được file có hai phần mở rộng.
- Nhận diện được file Office có macro.
- Nêu được hành động phù hợp thay vì mở file ngay.
Lab 5. Kiểm tra tiện ích mở rộng trình duyệt
Mục tiêu
Sau bài lab này, học viên có thể:
- Xem danh sách tiện ích mở rộng đang cài trên trình duyệt.
- Nhận diện tiện ích không rõ nguồn gốc hoặc không còn sử dụng.
- Hiểu rủi ro khi tiện ích có quyền đọc và thay đổi dữ liệu trên các website.
- Tạo bảng tự kiểm tra tiện ích mà không cần can thiệp kỹ thuật phức tạp.
Thời lượng
15 phút.
Công cụ cần có
- Google Chrome, Microsoft Edge hoặc Mozilla Firefox.
- Tài khoản cá nhân hoặc máy tính cá nhân.
- Không cài thêm tiện ích mới để làm lab.
Dữ liệu cho bài lab
Mẫu bảng kết quả:
| STT | Tên tiện ích | Trình duyệt | Còn sử dụng không | Quyền đáng chú ý | Hành động đề xuất |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | … | Chrome / Edge / Firefox | Có / Không / Không rõ | … | Giữ / Tắt / Gỡ / Hỏi hỗ trợ |
| 2 | … | Chrome / Edge / Firefox | Có / Không / Không rõ | … | Giữ / Tắt / Gỡ / Hỏi hỗ trợ |
| 3 | … | Chrome / Edge / Firefox | Có / Không / Không rõ | … | Giữ / Tắt / Gỡ / Hỏi hỗ trợ |
Yêu cầu an toàn
- Không gỡ tiện ích phục vụ công việc nếu chưa hiểu rõ.
- Không cài tiện ích mới trong bài lab.
- Không chụp màn hình nếu có hiển thị tài khoản cá nhân hoặc thông tin riêng tư.
- Không tắt phần mềm bảo mật, trình quản lý mật khẩu hoặc tiện ích do cơ quan quản lý nếu không được phép.
Nhiệm vụ tự làm
Bước 1. Mở trang quản lý tiện ích
Chọn đúng trình duyệt đang dùng:
Google Chrome
Gõ vào thanh địa chỉ:
1
chrome://extensions
Microsoft Edge
Gõ vào thanh địa chỉ:
1
edge://extensions
Mozilla Firefox
Gõ vào thanh địa chỉ:
1
about:addons
Bước 2. Ghi lại danh sách tiện ích
Với mỗi tiện ích, ghi các thông tin:
- Tên tiện ích.
- Học viên có còn dùng không.
- Tiện ích có quyền đọc dữ liệu trên website không.
- Tiện ích có yêu cầu quyền rộng bất thường không.
- Học viên có biết nguồn gốc tiện ích không.
Không cần ghi mã định danh kỹ thuật, token hoặc thông tin riêng tư.
Bước 3. Phân loại hành động
Chọn một trong bốn hành động:
1
2
3
4
Giữ
Tắt tạm thời
Gỡ bỏ
Hỏi bộ phận hỗ trợ hoặc giảng viên
Chỉ gỡ bỏ khi học viên chắc chắn đó là tiện ích không dùng, không thuộc phần mềm cơ quan và không ảnh hưởng công việc.
Bước 4. Viết nhận xét
Viết 3 đến 5 dòng trả lời:
1
Vì sao tiện ích mở rộng trình duyệt có thể trở thành rủi ro an toàn thông tin?
Đầu ra cần nộp
Học viên nộp:
- Bảng kiểm tra tối thiểu 3 tiện ích. Nếu trình duyệt không có tiện ích nào, ghi “Không có tiện ích đang cài”.
- Nhận xét 3 đến 5 dòng.
- Không nộp ảnh chụp có thông tin riêng tư.
Tiêu chí hoàn thành
Hoàn thành khi học viên:
- Biết mở trang quản lý tiện ích.
- Phân loại được tiện ích theo nhu cầu sử dụng và quyền truy cập.
- Nêu được rủi ro của tiện ích không rõ nguồn gốc.
Lab 6. Lập checklist xử lý 5 phút đầu khi nghi ngờ sự cố
Mục tiêu
Sau bài lab này, học viên có thể:
- Xác định việc cần làm trong 5 phút đầu khi nghi ngờ sự cố an toàn thông tin.
- Biết việc nào nên dừng, việc nào cần ghi lại, việc nào cần báo cáo.
- Tránh các hành động làm mất dấu vết hoặc làm sự cố phức tạp hơn.
Thời lượng
15 phút.
Công cụ cần có
- Tài liệu lab này.
- Không cần công cụ kỹ thuật.
- Không cần truy cập hệ thống thật.
Dữ liệu cho bài lab
Đọc 4 tình huống mô phỏng.
Tình huống 1. Máy tính xuất hiện thông báo lạ
1
2
3
4
Trong khi làm việc, màn hình xuất hiện thông báo:
“Your files are locked. Pay now to recover.”
Một số file trong thư mục làm việc không mở được.
Tình huống 2. Đăng nhập bất thường
1
Học viên nhận được thông báo có đăng nhập mới vào tài khoản cá nhân từ thiết bị không quen thuộc.
Tình huống 3. Gửi nhầm file
1
Một cán bộ phát hiện vừa gửi nhầm file “Danh_sach_khach_hang_gia_lap.xlsx” vào nhóm chat không đúng người nhận.
Tình huống 4. Link đăng nhập lạ
1
2
Một email yêu cầu đăng nhập để xác minh tài khoản trong 24 giờ.
Đường link hiển thị có chữ VDB nhưng tên miền chính là example.com.
Yêu cầu an toàn
- Không thực hiện mô phỏng mã độc thật.
- Không gửi file thật cho người khác.
- Không tự xóa email, file, log hoặc lịch sử thao tác trong tình huống sự cố thật.
- Không tự ý cài phần mềm quét, công cụ sửa lỗi hoặc công cụ khôi phục khi chưa được hướng dẫn.
Nhiệm vụ tự làm
Bước 1. Hoàn thành bảng xử lý sự cố
| Tình huống | Việc cần dừng ngay | Thông tin cần ghi lại | Kênh cần báo | Việc không tự làm |
|---|---|---|---|---|
| 1 | … | … | … | … |
| 2 | … | … | … | … |
| 3 | … | … | … | … |
| 4 | … | … | … | … |
Bước 2. Viết checklist 5 phút đầu
Viết checklist chung gồm 6 bước theo mẫu:
1
2
3
4
5
6
1. Dừng thao tác có nguy cơ làm sự cố lan rộng.
2. Giữ nguyên dấu vết cần thiết.
3. Ghi lại thời điểm và biểu hiện bất thường.
4. Chụp màn hình nếu an toàn và không lộ thêm dữ liệu.
5. Báo đúng đầu mối theo quy định.
6. Chờ hướng dẫn, không tự xử lý vượt thẩm quyền.
Học viên có thể chỉnh lại câu chữ cho phù hợp với cách diễn đạt của mình.
Bước 3. Chọn một tình huống và viết báo cáo ngắn
Chọn 1 trong 4 tình huống và viết báo cáo ngắn theo mẫu:
1
2
3
4
5
6
Thời điểm phát hiện:
Mô tả dấu hiệu:
Thao tác đã dừng:
Thông tin đã ghi nhận:
Đầu mối đã báo:
Việc chưa thực hiện để tránh làm mất dấu vết:
Đầu ra cần nộp
Học viên nộp:
- Bảng xử lý 4 tình huống.
- Checklist 5 phút đầu.
- Một báo cáo ngắn theo mẫu.
Tiêu chí hoàn thành
Hoàn thành khi học viên:
- Nêu được hành động dừng, ghi nhận và báo cáo.
- Không khuyến nghị tự xóa dấu vết hoặc tự xử lý kỹ thuật phức tạp.
- Viết được báo cáo ngắn rõ ràng, đủ thông tin.
Lab 7. Google Drive: tạo thư mục và kiểm soát chia sẻ
Mục tiêu
Sau bài lab này, học viên có thể:
- Tạo thư mục và tài liệu giả lập trên Google Drive.
- Kiểm tra quyền chia sẻ file và thư mục.
- Phân biệt chế độ hạn chế truy cập và chế độ chia sẻ bằng link.
- Thực hành rút lại quyền chia sẻ sau khi kiểm tra.
Thời lượng
15 phút.
Công cụ cần có
- Tài khoản Google cá nhân hoặc tài khoản tập huấn.
- Google Drive trên trình duyệt.
- Không dùng tài khoản VDB hoặc tài liệu VDB nếu chưa được phép.
Dữ liệu cho bài lab
Tên thư mục:
1
VDB-Lab-Drive-HoTen
Thay HoTen bằng tên không dấu của học viên. Ví dụ:
1
VDB-Lab-Drive-NguyenVanA
Tạo 3 tài liệu Google Docs trong thư mục trên:
1
2
3
01_Cong_khai_Lich_hoc_gia_lap
02_Noi_bo_Ghi_chu_hop_gia_lap
03_Nhay_cam_Danh_sach_khach_hang_gia_lap
Nội dung file 01:
1
2
3
4
5
6
LỊCH HỌC GIẢ LẬP
Ngày 1:
- Nhận diện rủi ro an toàn thông tin.
- Nhận diện email, link, file đáng nghi.
- Bảo vệ tài khoản, thiết bị và dữ liệu.
Nội dung file 02:
1
2
3
4
5
6
GHI CHÚ HỌP GIẢ LẬP
Nội dung:
- Đây là tài liệu mô phỏng.
- Không chứa thông tin thật.
- Chỉ dùng để thực hành kiểm soát chia sẻ.
Nội dung file 03:
1
2
3
4
5
6
7
DANH SÁCH GIẢ LẬP - KHÔNG PHẢI DỮ LIỆU THẬT
Khách hàng A - Dự án X - Số tiền giả lập 10 tỷ đồng
Khách hàng B - Dự án Y - Số tiền giả lập 20 tỷ đồng
Khách hàng C - Dự án Z - Số tiền giả lập 30 tỷ đồng
Ghi chú: Trong công việc thật, không đưa danh sách khách hàng thật lên công cụ công cộng nếu chưa được phép.
Yêu cầu an toàn
- Chỉ dùng dữ liệu giả lập trong lab.
- Không đặt tên file bằng tên khách hàng thật.
- Không tải file nội bộ thật lên Drive cá nhân.
- Sau khi thử chia sẻ, phải đưa quyền truy cập về chế độ hạn chế.
- Không gửi link chia sẻ cho người khác nếu không được yêu cầu.
Nhiệm vụ tự làm
Bước 1. Tạo thư mục
- Mở Google Drive.
- Chọn New hoặc Mới.
- Chọn Folder hoặc Thư mục.
- Đặt tên thư mục theo mẫu:
1
VDB-Lab-Drive-HoTen
Bước 2. Tạo 3 tài liệu giả lập
Trong thư mục vừa tạo:
- Tạo Google Docs thứ nhất, đặt tên
01_Cong_khai_Lich_hoc_gia_lap. - Dán nội dung file 01.
- Tạo Google Docs thứ hai, đặt tên
02_Noi_bo_Ghi_chu_hop_gia_lap. - Dán nội dung file 02.
- Tạo Google Docs thứ ba, đặt tên
03_Nhay_cam_Danh_sach_khach_hang_gia_lap. - Dán nội dung file 03.
Bước 3. Kiểm tra chia sẻ từng file
Với từng file:
- Bấm Share hoặc Chia sẻ.
- Quan sát mục General access hoặc Quyền truy cập chung.
- Ghi trạng thái hiện tại vào bảng.
- Thử chuyển file 01 sang chế độ Anyone with the link hoặc Bất kỳ ai có đường liên kết.
- Không gửi link cho ai.
- Chuyển lại file 01 về Restricted hoặc Bị hạn chế.
- Đối với file 02 và file 03, giữ ở chế độ Restricted hoặc Bị hạn chế.
Bước 4. Hoàn thành bảng kết quả
| File | Loại dữ liệu giả lập | Chế độ chia sẻ phù hợp | Đã kiểm tra quyền chưa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 01_Cong_khai_Lich_hoc_gia_lap | Công khai | Có thể chia sẻ rộng nếu được phép | Có / Không | … |
| 02_Noi_bo_Ghi_chu_hop_gia_lap | Nội bộ | Chỉ đúng người cần biết | Có / Không | … |
| 03_Nhay_cam_Danh_sach_khach_hang_gia_lap | Nhạy cảm giả lập | Không chia sẻ công cộng | Có / Không | … |
Bước 5. Viết kết luận cá nhân
Viết 3 đến 5 dòng trả lời:
1
Vì sao cần kiểm tra quyền chia sẻ trước và sau khi gửi link Google Drive?
Đầu ra cần nộp
Học viên nộp:
- Bảng kết quả 3 file.
- Kết luận cá nhân 3 đến 5 dòng.
- Không cần nộp link Drive thật.
Tiêu chí hoàn thành
Hoàn thành khi học viên:
- Tạo đủ thư mục và 3 file giả lập.
- Kiểm tra được quyền chia sẻ.
- Biết đưa file về chế độ hạn chế sau khi thử.
- Không chia sẻ file nhạy cảm giả lập ở chế độ công cộng.
Lab 8. Google Docs: theo dõi chỉnh sửa và khôi phục phiên bản
Mục tiêu
Sau bài lab này, học viên có thể:
- Tạo tài liệu Google Docs giả lập.
- Thực hiện nhiều lần chỉnh sửa có chủ đích.
- Xem lịch sử phiên bản của tài liệu.
- Hiểu vai trò của lịch sử chỉnh sửa trong truy vết và khôi phục nội dung.
Thời lượng
15 phút.
Công cụ cần có
- Tài khoản Google cá nhân hoặc tài khoản tập huấn.
- Google Docs trên trình duyệt.
- Không dùng tài liệu nội bộ thật.
Dữ liệu cho bài lab
Tên tài liệu:
1
VDB-Lab-Docs-Bao-cao-gia-lap-HoTen
Nội dung ban đầu:
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
BÁO CÁO GIẢ LẬP VỀ AN TOÀN THÔNG TIN
1. Mục đích
Tài liệu này dùng để thực hành theo dõi chỉnh sửa trong Google Docs.
2. Nội dung chính
Cán bộ cần kiểm tra email, đường link, file đính kèm và quyền chia sẻ dữ liệu trước khi xử lý.
3. Kết luận
An toàn thông tin là trách nhiệm của mỗi cá nhân trong môi trường làm việc số.
Nội dung chỉnh sửa lần 1:
1
2
Bổ sung vào mục 2:
Cần thận trọng với yêu cầu đăng nhập bất thường và yêu cầu xử lý gấp.
Nội dung chỉnh sửa lần 2:
1
2
Sửa câu kết luận thành:
An toàn thông tin là năng lực nghề nghiệp cần được duy trì hằng ngày.
Nội dung chỉnh sửa lần 3:
1
2
3
Thêm mục 4:
4. Ghi nhớ
Không đưa dữ liệu nội bộ, dữ liệu cá nhân hoặc hồ sơ khách hàng vào công cụ công cộng nếu chưa được phép.
Yêu cầu an toàn
- Không dùng văn bản thật của VDB.
- Không đưa thông tin cá nhân thật vào tài liệu.
- Không chia sẻ tài liệu nếu không cần.
- Không chụp màn hình có email tài khoản nếu chưa che thông tin.
Nhiệm vụ tự làm
Bước 1. Tạo tài liệu
- Mở Google Docs.
- Tạo tài liệu mới.
- Đặt tên theo mẫu:
1
VDB-Lab-Docs-Bao-cao-gia-lap-HoTen
- Dán nội dung ban đầu.
Bước 2. Tạo các lần chỉnh sửa
Thực hiện lần lượt:
- Chỉnh sửa lần 1 theo nội dung mẫu.
- Chờ khoảng 30 giây.
- Chỉnh sửa lần 2 theo nội dung mẫu.
- Chờ khoảng 30 giây.
- Chỉnh sửa lần 3 theo nội dung mẫu.
Bước 3. Xem lịch sử phiên bản
- Chọn File.
- Chọn Version history hoặc Lịch sử phiên bản.
- Chọn See version history hoặc Xem lịch sử phiên bản.
- Quan sát các phiên bản được ghi lại.
- Ghi lại phiên bản nào chứa nội dung ban đầu, phiên bản nào chứa nội dung mới nhất.
Bước 4. Đặt tên phiên bản nếu giao diện cho phép
Đặt tên một phiên bản theo mẫu:
1
Ban dau
Đặt tên phiên bản cuối theo mẫu:
1
Ban da bo sung ghi nho
Nếu giao diện tài khoản không có tùy chọn này, ghi vào kết quả:
1
Không thấy tùy chọn đặt tên phiên bản trên giao diện đang dùng.
Bước 5. Hoàn thành bảng kết quả
| Nội dung kiểm tra | Kết quả |
|---|---|
| Tạo được tài liệu giả lập | Có / Không |
| Thực hiện đủ 3 lần chỉnh sửa | Có / Không |
| Xem được lịch sử phiên bản | Có / Không |
| Xác định được phiên bản ban đầu | Có / Không |
| Xác định được phiên bản mới nhất | Có / Không |
| Đặt tên phiên bản | Có / Không / Không thấy tùy chọn |
Đầu ra cần nộp
Học viên nộp:
- Bảng kết quả.
- Trả lời ngắn 3 đến 5 dòng:
1
Lịch sử phiên bản giúp ích gì khi làm việc nhóm hoặc khi cần kiểm tra lại nội dung đã sửa?
Tiêu chí hoàn thành
Hoàn thành khi học viên:
- Tạo được tài liệu và thực hiện các lần sửa.
- Xem được lịch sử phiên bản.
- Nêu được ý nghĩa của lịch sử phiên bản đối với truy vết và khôi phục nội dung.
Lab 9. Google Sheets: phân loại dữ liệu và bảo vệ vùng dữ liệu
Mục tiêu
Sau bài lab này, học viên có thể:
- Tạo bảng phân loại dữ liệu trong Google Sheets.
- Phân biệt dữ liệu công khai, dữ liệu nội bộ, dữ liệu cá nhân và dữ liệu nhạy cảm giả lập.
- Thực hành bảo vệ một vùng dữ liệu trong bảng tính.
- Hình thành thói quen phân loại dữ liệu trước khi chia sẻ hoặc dùng với công cụ AI.
Thời lượng
15 phút.
Công cụ cần có
- Tài khoản Google cá nhân hoặc tài khoản tập huấn.
- Google Sheets trên trình duyệt máy tính.
- Không dùng bảng dữ liệu thật.
Dữ liệu cho bài lab
Tên file:
1
VDB-Lab-Sheets-Phan-loai-du-lieu-HoTen
Dữ liệu để dán vào Google Sheets:
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
STT Loai_du_lieu Vi_du_gia_lap Muc_chia_se_de_xuat Ghi_chu
1 Cong khai Lich hoc ngay 1 Co the chia se rong neu duoc phep Khong chua thong tin nhay cam
2 Noi bo Ghi chu hop noi bo Chi chia se dung nguoi can biet Khong cong khai tren Internet
3 Du lieu ca nhan So dien thoai gia lap 0900000000 Khong chia se cong cong Chi la so gia lap
4 Ho so khach hang Khach hang A - Du an X Khong dua len cong cu cong cong Du lieu mo phong
5 Ho so tin dung Du no gia lap 10 ty dong Khong chia se cong cong Du lieu mo phong
6 Tai lieu dao tao Noi dung bai giang ATTT Co the chia se trong lop Theo pham vi lop hoc
7 Anh chup man hinh Man hinh he thong gia lap Can che thong tin truoc khi chia se Khong dung anh that
8 Du lieu dang nhap Ten nguoi dung gia lap Khong chia se Khong ghi mat khau
9 Bao cao su co Mo ta su co gia lap Chi bao dung kenh Can giu dau vet
10 Prompt AI Cau lenh khong chua du lieu that Co the dung de thuc hanh Phai kiem tra dau vao
Yêu cầu an toàn
- Không nhập dữ liệu khách hàng thật.
- Không nhập số điện thoại thật.
- Không nhập thông tin đăng nhập thật.
- Không chia sẻ bảng tính công cộng.
- Nếu không biết cách bảo vệ vùng dữ liệu, chỉ cần hoàn thành phần phân loại và ghi rõ “chưa thực hiện được phần bảo vệ vùng”.
Nhiệm vụ tự làm
Bước 1. Tạo Google Sheets
- Mở Google Sheets.
- Tạo bảng tính mới.
- Đặt tên file theo mẫu:
1
VDB-Lab-Sheets-Phan-loai-du-lieu-HoTen
- Sao chép khối dữ liệu ở trên.
- Dán vào ô A1.
Bước 2. Định dạng bảng
Thực hiện các thao tác:
- In đậm hàng tiêu đề.
- Bật bộ lọc nếu giao diện cho phép.
- Căn chỉnh độ rộng cột để đọc được nội dung.
- Tô nhãn hoặc thêm ghi chú cho các dòng có mức chia sẻ “Không chia sẻ công cộng” hoặc “Không đưa lên công cụ công cộng”.
Bước 3. Lọc dữ liệu cần kiểm soát chặt
Dùng bộ lọc để hiển thị các dòng có nội dung:
1
Khong chia se cong cong
hoặc:
1
Khong dua len cong cu cong cong
Ghi lại số lượng dòng học viên tìm thấy.
Bước 4. Bảo vệ vùng dữ liệu
Thực hiện trên máy tính nếu giao diện hỗ trợ:
- Chọn vùng A1:E11.
- Chọn Data hoặc Dữ liệu.
- Chọn Protect sheets and ranges hoặc Bảo vệ trang tính và dải ô.
- Đặt mô tả:
1
Bang phan loai du lieu gia lap
- Chọn quyền chỉ cho chính học viên chỉnh sửa nếu có tùy chọn.
- Không chia sẻ bảng này ra công cộng.
Nếu tài khoản hoặc giao diện không cho phép bảo vệ vùng dữ liệu, học viên ghi:
1
Không thực hiện được bước bảo vệ vùng do giới hạn giao diện hoặc tài khoản.
Bước 5. Hoàn thành bảng kết quả
| Nội dung kiểm tra | Kết quả |
|---|---|
| Tạo được Google Sheets | Có / Không |
| Dán đủ 10 dòng dữ liệu | Có / Không |
| Bật hoặc thử dùng bộ lọc | Có / Không |
| Tìm được dòng cần kiểm soát chặt | Số dòng: … |
| Thực hiện bảo vệ vùng | Có / Không / Không hỗ trợ |
| Kiểm tra quyền chia sẻ | Restricted / Anyone with link / Không rõ |
Bước 6. Viết kết luận
Viết 3 đến 5 dòng:
1
Trước khi đưa dữ liệu vào Google Drive, Google Sheets hoặc công cụ AI, vì sao cần phân loại dữ liệu?
Đầu ra cần nộp
Học viên nộp:
- Bảng kết quả.
- Số lượng dòng cần kiểm soát chặt.
- Kết luận 3 đến 5 dòng.
- Không cần nộp link Google Sheets thật.
Tiêu chí hoàn thành
Hoàn thành khi học viên:
- Tạo được bảng phân loại dữ liệu giả lập.
- Tìm được các dòng cần kiểm soát chặt.
- Hiểu rằng dữ liệu nhạy cảm, hồ sơ khách hàng và thông tin đăng nhập không được chia sẻ công cộng hoặc đưa vào công cụ AI công cộng khi chưa được phép.
Lab 10. Google Slides: kiểm tra ghi chú và nội dung trước khi chia sẻ
Mục tiêu
Sau bài lab này, học viên có thể:
- Tạo một bộ slide ngắn bằng Google Slides.
- Nhận biết phần ghi chú người trình bày, bình luận và nội dung phụ có thể chứa thông tin không nên chia sẻ.
- Thực hành kiểm tra bản trình chiếu trước khi xuất PDF hoặc gửi cho người khác.
- Tạo thói quen rà soát tài liệu trước khi chia sẻ.
Thời lượng
15 phút.
Công cụ cần có
- Tài khoản Google cá nhân hoặc tài khoản tập huấn.
- Google Slides trên trình duyệt.
- Không dùng slide nội bộ thật.
Dữ liệu cho bài lab
Tên file:
1
VDB-Lab-Slides-Kiem-tra-truoc-khi-chia-se-HoTen
Nội dung 3 slide:
Slide 1
1
2
3
4
5
6
7
Tiêu đề:
An toàn dữ liệu trong công việc số
Nội dung:
- Chia sẻ đúng người
- Chia sẻ đúng kênh
- Kiểm tra trước khi gửi
Ghi chú người trình bày của slide 1:
1
Ghi chú giả lập: Không đưa thông tin nội bộ vào phần ghi chú khi phát hành công khai.
Slide 2
1
2
3
4
5
6
7
Tiêu đề:
Ba câu hỏi trước khi chia sẻ
Nội dung:
1. Dữ liệu này thuộc loại gì?
2. Người nhận có đúng quyền không?
3. Kênh chia sẻ có phù hợp không?
Ghi chú người trình bày của slide 2:
1
Ghi chú giả lập: Ví dụ này chỉ dùng trong lớp học, không phải quy định nội bộ.
Slide 3
1
2
3
4
5
Tiêu đề:
Kết luận
Nội dung:
Một tài liệu chỉ nên được chia sẻ khi đã kiểm tra nội dung chính, ghi chú, bình luận và quyền truy cập.
Ghi chú người trình bày của slide 3:
1
Ghi chú giả lập: Cần rà soát trước khi gửi bản cuối.
Yêu cầu an toàn
- Không dùng slide thật của VDB.
- Không đưa tên khách hàng, số liệu thật hoặc ảnh chụp hệ thống thật vào slide.
- Không chia sẻ link công cộng.
- Không gửi bản có ghi chú nội bộ cho người không phù hợp.
Nhiệm vụ tự làm
Bước 1. Tạo bộ slide
- Mở Google Slides.
- Tạo trình chiếu mới.
- Đặt tên file theo mẫu:
1
VDB-Lab-Slides-Kiem-tra-truoc-khi-chia-se-HoTen
- Tạo 3 slide theo nội dung mẫu.
- Thêm ghi chú người trình bày cho từng slide.
Bước 2. Kiểm tra nội dung chính
Đọc lại 3 slide và trả lời:
| Nội dung kiểm tra | Kết quả |
|---|---|
| Slide có chứa dữ liệu thật không | Có / Không |
| Slide có chứa thông tin đăng nhập không | Có / Không |
| Slide có chứa ảnh chụp hệ thống thật không | Có / Không |
| Slide có ghi chú người trình bày không | Có / Không |
| Ghi chú có phù hợp để phát hành công khai không | Có / Không |
Bước 3. Xuất thử PDF
- Chọn File.
- Chọn Download hoặc Tải xuống.
- Chọn PDF Document hoặc Tài liệu PDF.
- Mở file PDF vừa tải.
- Kiểm tra xem nội dung chính có đúng không.
- Kiểm tra ghi chú người trình bày có xuất hiện trong bản PDF hay không.
Bước 4. Tạo bản chia sẻ an toàn hơn
Tạo một bản sao của slide, đặt tên:
1
VDB-Lab-Slides-Ban-chia-se-HoTen
Trong bản sao:
- Xóa ghi chú người trình bày nếu nội dung ghi chú không phù hợp để phát hành rộng.
- Kiểm tra lại quyền chia sẻ.
- Giữ quyền ở chế độ hạn chế.
Bước 5. Viết checklist trước khi gửi slide
Viết checklist 5 mục:
1
2
3
4
5
1. Kiểm tra nội dung chính.
2. Kiểm tra ghi chú người trình bày.
3. Kiểm tra bình luận nếu có.
4. Kiểm tra ảnh chụp và dữ liệu trong slide.
5. Kiểm tra quyền chia sẻ trước khi gửi link.
Đầu ra cần nộp
Học viên nộp:
- Bảng kiểm tra nội dung.
- Kết quả kiểm tra PDF.
- Checklist 5 mục trước khi gửi slide.
Tiêu chí hoàn thành
Hoàn thành khi học viên:
- Tạo được 3 slide mẫu.
- Kiểm tra được phần ghi chú người trình bày.
- Hiểu rằng trước khi chia sẻ slide cần kiểm tra cả nội dung chính, ghi chú, bình luận và quyền truy cập.
Lab 11. NotebookLM: hỏi đáp có kiểm chứng theo nguồn
Mục tiêu
Sau bài lab này, học viên có thể:
- Tạo một notebook mới trong NotebookLM.
- Thêm nguồn bằng văn bản giả lập.
- Đặt câu hỏi dựa trên nguồn.
- Kiểm tra câu trả lời bằng cách đối chiếu với nguồn.
- Hiểu rằng AI hỗ trợ tra cứu theo nguồn không thay thế việc kiểm chứng của người dùng.
Thời lượng
15 phút.
Công cụ cần có
- Tài khoản Google cá nhân hoặc tài khoản tập huấn.
- NotebookLM trên trình duyệt nếu tài khoản và khu vực sử dụng cho phép.
- Nếu chưa truy cập được NotebookLM, học viên vẫn hoàn thành được phần phân tích nguồn và câu hỏi trên giấy hoặc trong file kết quả.
Dữ liệu cho bài lab
Tên notebook:
1
VDB-Lab-NotebookLM-Du-lieu-gia-lap-HoTen
Nguồn văn bản giả lập để thêm vào NotebookLM:
1
2
3
4
5
6
7
8
QUY ĐỊNH GIẢ LẬP VỀ CHIA SẺ DỮ LIỆU
1. Dữ liệu công khai có thể sử dụng trong tài liệu truyền thông nếu đã được phê duyệt.
2. Dữ liệu nội bộ chỉ chia sẻ cho đúng người, đúng mục đích và đúng kênh.
3. Dữ liệu cá nhân, hồ sơ khách hàng, hồ sơ tín dụng, thông tin dự án chưa công khai và thông tin đăng nhập không được đưa vào công cụ AI công cộng nếu chưa được phép.
4. Khi nghi ngờ gửi nhầm dữ liệu, người dùng phải báo ngay cho đầu mối phụ trách theo quy định.
5. Công cụ AI có thể hỗ trợ soạn nháp, tóm tắt và gợi ý câu hỏi kiểm tra, nhưng người dùng phải kiểm chứng nội dung trước khi sử dụng trong công việc.
6. Không sử dụng AI để thay thế kết luận nghiệp vụ, phê duyệt tín dụng, phê duyệt giao dịch hoặc quyết định thuộc thẩm quyền của con người.
Câu hỏi mẫu để nhập vào NotebookLM:
1
Theo nguồn, loại dữ liệu nào không được đưa vào công cụ AI công cộng nếu chưa được phép?
1
Theo nguồn, khi nghi ngờ gửi nhầm dữ liệu thì người dùng phải làm gì?
1
Theo nguồn, công cụ AI được dùng để hỗ trợ những việc gì?
1
Theo nguồn, công cụ AI không được dùng để thay thế những quyết định nào?
Yêu cầu an toàn
- Không đưa tài liệu VDB thật vào NotebookLM trong bài lab.
- Không đưa email, số điện thoại, hồ sơ khách hàng hoặc tài liệu nội bộ thật vào nguồn.
- Không chia sẻ notebook nếu không cần.
- Nếu NotebookLM tự tạo tóm tắt, flashcards, audio hoặc nội dung khác, học viên chỉ dùng để quan sát, không coi là kết luận chính thức.
Nhiệm vụ tự làm
Bước 1. Tạo notebook mới
- Mở NotebookLM.
- Tạo notebook mới nếu giao diện cho phép.
- Đặt tên notebook theo mẫu:
1
VDB-Lab-NotebookLM-Du-lieu-gia-lap-HoTen
Nếu chưa truy cập được NotebookLM, học viên ghi vào kết quả:
1
Không truy cập được NotebookLM trên tài khoản hoặc thiết bị hiện tại. Thực hiện phần phân tích nguồn thủ công.
Bước 2. Thêm nguồn bằng văn bản
- Chọn thêm nguồn.
- Chọn hình thức nhập văn bản hoặc sao chép văn bản nếu có.
- Dán toàn bộ nguồn văn bản giả lập trong mục dữ liệu lab.
- Đặt tên nguồn:
1
Quy dinh gia lap ve chia se du lieu
Nếu giao diện không có đúng tên mục, chọn phương thức thêm nguồn gần nhất có thể dùng được.
Bước 3. Đặt câu hỏi
Nhập lần lượt 4 câu hỏi mẫu. Với mỗi câu hỏi, ghi lại:
- Câu trả lời chính.
- Dòng hoặc ý trong nguồn mà câu trả lời dựa vào.
- Mức độ phù hợp của câu trả lời: phù hợp, thiếu ý, hoặc cần kiểm chứng thêm.
Bước 4. Hoàn thành bảng kết quả
| Câu hỏi | Tóm tắt câu trả lời của NotebookLM | Nguồn đối chiếu | Nhận xét của học viên |
|---|---|---|---|
| Dữ liệu nào không đưa vào AI công cộng? | … | Mục số … | Phù hợp / Thiếu ý / Cần kiểm chứng |
| Khi gửi nhầm dữ liệu phải làm gì? | … | Mục số … | Phù hợp / Thiếu ý / Cần kiểm chứng |
| AI hỗ trợ những việc gì? | … | Mục số … | Phù hợp / Thiếu ý / Cần kiểm chứng |
| AI không thay thế quyết định nào? | … | Mục số … | Phù hợp / Thiếu ý / Cần kiểm chứng |
Bước 5. Viết kết luận
Viết 5 đến 7 dòng trả lời:
1
Vì sao khi dùng NotebookLM hoặc công cụ AI dựa trên nguồn, người dùng vẫn phải kiểm chứng lại câu trả lời?
Đầu ra cần nộp
Học viên nộp:
- Bảng kết quả 4 câu hỏi.
- Kết luận 5 đến 7 dòng.
- Không cần nộp link notebook.
- Không nộp nguồn chứa dữ liệu thật.
Tiêu chí hoàn thành
Hoàn thành khi học viên:
- Tạo hoặc mô phỏng được notebook với nguồn giả lập.
- Đặt được câu hỏi dựa trên nguồn.
- Biết đối chiếu câu trả lời với nguồn thay vì tin ngay vào kết quả AI.
- Nêu được nguyên tắc không đưa tài liệu nội bộ vào công cụ AI công cộng khi chưa được phép.
Lab 12. Gemini: viết prompt an toàn và prompt chưa an toàn
Mục tiêu
Sau bài lab này, học viên có thể:
- Phân biệt prompt an toàn và prompt chưa an toàn.
- Nhận diện dữ liệu không nên đưa vào công cụ AI công cộng.
- Viết lại prompt theo hướng giảm dữ liệu nhạy cảm, không yêu cầu AI kết luận thay người có thẩm quyền.
- Sử dụng AI để hỗ trợ soạn nháp, đặt câu hỏi kiểm tra và gợi ý cấu trúc ở mức nguyên tắc.
Thời lượng
15 phút.
Công cụ cần có
- Tài khoản Google cá nhân hoặc tài khoản tập huấn.
- Gemini trên trình duyệt nếu tài khoản và khu vực sử dụng cho phép.
- Nếu chưa dùng được Gemini, học viên vẫn hoàn thành được phần phân tích và viết lại prompt trong tài liệu kết quả.
Dữ liệu cho bài lab
Prompt chưa an toàn số 1
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
Tóm tắt hồ sơ khách hàng sau và đề xuất hướng xử lý tín dụng:
Tên khách hàng: Nguyễn Văn A
Số CMND: 012345678
Số điện thoại: 0901234567
Dư nợ: 10 tỷ đồng
Dự án: Nhà máy X
Tình trạng: chậm trả 30 ngày
Hãy kết luận có nên tiếp tục cho vay hay không.
Prompt an toàn thay thế số 1
1
2
3
4
5
6
7
Hãy giúp tôi xây dựng một dàn ý chung để rà soát một hồ sơ tín dụng giả lập.
Yêu cầu:
- Không sử dụng dữ liệu cá nhân.
- Không sử dụng tên khách hàng thật.
- Không kết luận thay người phê duyệt.
- Chỉ đưa ra các nhóm câu hỏi cần kiểm tra ở mức nguyên tắc.
Prompt chưa an toàn số 2
1
2
3
4
Tôi gửi nội dung email nội bộ dưới đây. Hãy tóm tắt và viết lại để gửi cho đối tác.
Nội dung email:
[Giả sử có thông tin nội bộ, số liệu chưa công khai, tên cán bộ, tên đơn vị, thời hạn xử lý và ý kiến chưa được phê duyệt.]
Prompt an toàn thay thế số 2
1
2
3
4
5
6
Hãy viết giúp tôi một mẫu email trao đổi công việc ở mức chung.
Bối cảnh giả lập:
- Người gửi cần đề nghị đối tác bổ sung tài liệu.
- Không nêu tên thật, số liệu thật, thông tin nội bộ hoặc nội dung chưa được phê duyệt.
- Văn phong lịch sự, ngắn gọn, phù hợp môi trường ngân hàng.
Prompt chưa an toàn số 3
1
2
Đây là ảnh chụp màn hình hệ thống làm việc của tôi.
Hãy đọc toàn bộ thông tin trên màn hình và cho biết tôi nên xử lý thế nào.
Prompt an toàn thay thế số 3
1
2
3
4
5
6
Hãy liệt kê các nguyên tắc chung cần kiểm tra khi một cán bộ thấy thông báo lỗi trên hệ thống nghiệp vụ.
Yêu cầu:
- Không cần ảnh chụp màn hình.
- Không yêu cầu phân tích hệ thống thật.
- Chỉ nêu các bước an toàn: dừng thao tác, ghi nhận lỗi, không tự sửa, báo đúng đầu mối.
Yêu cầu an toàn
- Không nhập dữ liệu thật vào Gemini.
- Không nhập tên khách hàng thật, số giấy tờ tùy thân, số điện thoại, dư nợ, thông tin dự án, email nội bộ hoặc ảnh chụp hệ thống thật.
- Không yêu cầu Gemini kết luận thay cán bộ có thẩm quyền.
- Không dùng kết quả của Gemini làm căn cứ cuối cùng nếu chưa kiểm chứng.
- Nếu tài khoản, cơ quan hoặc lớp học không cho phép dùng Gemini, học viên chỉ làm phần phân tích prompt trên giấy hoặc trong file kết quả.
Nhiệm vụ tự làm
Bước 1. Phân tích 3 prompt chưa an toàn
Điền bảng:
| Prompt | Dữ liệu rủi ro xuất hiện | Vì sao chưa an toàn | Cách sửa chính |
|---|---|---|---|
| Chưa an toàn số 1 | … | … | … |
| Chưa an toàn số 2 | … | … | … |
| Chưa an toàn số 3 | … | … | … |
Bước 2. So sánh với prompt an toàn thay thế
Điền bảng:
| Prompt an toàn | Dữ liệu đã được loại bỏ | Giới hạn trách nhiệm đã nêu | Có thể dùng cho mục đích gì |
|---|---|---|---|
| An toàn số 1 | … | … | … |
| An toàn số 2 | … | … | … |
| An toàn số 3 | … | … | … |
Bước 3. Thử một prompt an toàn trên Gemini
Nếu được phép dùng Gemini, học viên nhập prompt sau:
1
2
3
4
5
6
7
Hãy tạo checklist 7 mục để một cán bộ văn phòng kiểm tra trước khi gửi tài liệu qua email.
Yêu cầu:
- Không dùng dữ liệu thật.
- Không nêu thông tin nội bộ của bất kỳ tổ chức nào.
- Viết bằng tiếng Việt, ngắn gọn, dễ hiểu.
- Tập trung vào kiểm tra người nhận, tệp đính kèm, quyền chia sẻ, dữ liệu cá nhân, đường link, ghi chú nội bộ và xác nhận trước khi gửi.
Ghi lại kết quả Gemini trả về và đánh giá:
| Tiêu chí | Đánh giá |
|---|---|
| Có đủ 7 mục không | Có / Không |
| Có dễ hiểu với cán bộ không chuyên CNTT không | Có / Không |
| Có nhắc kiểm tra người nhận không | Có / Không |
| Có nhắc tệp đính kèm không | Có / Không |
| Có nhắc quyền chia sẻ không | Có / Không |
| Có nhắc dữ liệu cá nhân hoặc nội bộ không | Có / Không |
| Có điểm nào cần sửa trước khi dùng không | … |
Nếu không dùng Gemini, học viên tự viết checklist 7 mục theo yêu cầu trên.
Bước 4. Tự viết lại một prompt an toàn
Tình huống:
1
Một cán bộ cần nhờ AI hỗ trợ soạn dàn ý báo cáo về rủi ro email giả mạo trong môi trường công việc.
Viết prompt an toàn theo mẫu:
1
2
3
4
5
6
Hãy giúp tôi ...
Bối cảnh giả lập là ...
Không sử dụng ...
Không kết luận ...
Đầu ra mong muốn gồm ...
Văn phong ...
Bước 5. Viết nguyên tắc cá nhân khi dùng AI
Viết 5 nguyên tắc cá nhân khi dùng AI trong công việc.
Mẫu:
1
2
3
4
5
1. Không đưa dữ liệu thật hoặc dữ liệu nhạy cảm vào công cụ AI công cộng nếu chưa được phép.
2. Chỉ dùng AI để hỗ trợ soạn nháp, gợi ý cấu trúc hoặc đặt câu hỏi kiểm tra.
3. Luôn kiểm chứng kết quả AI bằng nguồn chính thức.
4. Không dùng AI để thay người có thẩm quyền ra quyết định.
5. Báo đúng kênh nếu lỡ đưa nhầm dữ liệu vào công cụ AI.
Đầu ra cần nộp
Học viên nộp:
- Bảng phân tích 3 prompt chưa an toàn.
- Bảng so sánh 3 prompt an toàn.
- Checklist 7 mục do Gemini tạo hoặc do học viên tự viết.
- Một prompt an toàn do học viên tự viết.
- 5 nguyên tắc cá nhân khi dùng AI.
Tiêu chí hoàn thành
Hoàn thành khi học viên:
- Nhận diện được dữ liệu không nên đưa vào AI.
- Viết lại được prompt an toàn hơn.
- Biết đặt giới hạn trách nhiệm cho AI.
- Không dùng dữ liệu thật trong quá trình thực hành.
Phụ lục A. Mẫu phiếu tổng hợp kết quả lab
Học viên có thể dùng mẫu sau để tổng hợp kết quả:
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
Họ và tên:
Đơn vị:
Ngày học:
Lab 1. Kết quả chính:
Lab 2. Kết quả chính:
Lab 3. Kết quả chính:
Lab 4. Kết quả chính:
Lab 5. Kết quả chính:
Lab 6. Kết quả chính:
Lab 7. Kết quả chính:
Lab 8. Kết quả chính:
Lab 9. Kết quả chính:
Lab 10. Kết quả chính:
Lab 11. Kết quả chính:
Lab 12. Kết quả chính:
Ba điều tôi sẽ áp dụng ngay sau khóa học:
1.
2.
3.
Một nội dung tôi còn cần được hướng dẫn thêm:
Phụ lục B. Checklist an toàn cá nhân sau ngày học đầu tiên
| STT | Nội dung tự kiểm tra | Đã làm | Cần làm thêm |
|---|---|---|---|
| 1 | Kiểm tra bảo mật tài khoản Google hoặc tài khoản cá nhân quan trọng | Có / Không | … |
| 2 | Bật hoặc xem xét bật xác minh hai bước | Có / Không | … |
| 3 | Kiểm tra thiết bị đang đăng nhập | Có / Không | … |
| 4 | Kiểm tra ứng dụng bên thứ ba đã cấp quyền | Có / Không | … |
| 5 | Biết cách nhận diện email giả mạo | Có / Không | … |
| 6 | Biết cách phân tích tên miền trong đường link | Có / Không | … |
| 7 | Biết nhận diện file có phần mở rộng đáng nghi | Có / Không | … |
| 8 | Kiểm tra tiện ích mở rộng trình duyệt | Có / Không | … |
| 9 | Biết checklist 5 phút đầu khi nghi ngờ sự cố | Có / Không | … |
| 10 | Biết kiểm tra quyền chia sẻ Google Drive | Có / Không | … |
| 11 | Biết xem lịch sử phiên bản Google Docs | Có / Không | … |
| 12 | Biết phân loại dữ liệu trước khi chia sẻ hoặc dùng AI | Có / Không | … |
| 13 | Biết kiểm tra ghi chú và nội dung phụ trước khi gửi slide | Có / Không | … |
| 14 | Biết dùng NotebookLM theo nguồn giả lập và kiểm chứng câu trả lời | Có / Không | … |
| 15 | Biết viết prompt an toàn hơn khi dùng Gemini hoặc GenAI | Có / Không | … |
Phụ lục C. Nguyên tắc không sử dụng dữ liệu thật trong lab
Các loại thông tin sau không được sử dụng trong bài lab:
- Tên khách hàng thật.
- Số giấy tờ tùy thân thật.
- Số điện thoại thật của khách hàng hoặc cán bộ nếu không có lý do và thẩm quyền.
- Mã khách hàng, mã khoản vay, mã dự án thật.
- Dư nợ, tài sản bảo đảm, lịch sử thanh toán hoặc hồ sơ tín dụng thật.
- Email nội bộ thật.
- Ảnh chụp màn hình hệ thống nội bộ.
- Tài liệu khảo sát hệ thống thông tin, sơ đồ mạng, cấu hình, địa chỉ IP, tài khoản, nhật ký, báo cáo sự cố thật.
- Mật khẩu, mã OTP, mã khôi phục, khóa bí mật, token truy cập.
- Nội dung chưa được phê duyệt hoặc chưa được phép chia sẻ.
Trong mọi trường hợp, học viên sử dụng dữ liệu giả lập đã được cung cấp trong bài lab. Khi cần ví dụ mới, dùng cách đặt tên:
1
2
3
4
5
6
Khách hàng A
Dự án X
Đơn vị Y
Số tiền giả lập
Tài khoản giả lập
Email giả lập
Phụ lục D. Tài liệu tham khảo công khai
Các trang dưới đây là tài liệu hỗ trợ công khai để học viên tự tìm hiểu thêm. Tên mục và giao diện có thể thay đổi theo thời gian, ngôn ngữ và loại tài khoản.
- Google Account Help: Security Checkup.
- Google Account Help: 2-Step Verification.
- Google Drive Help: Share files from Google Drive.
- Google Docs Editors Help: Find what changed in a file.
- Google Docs Editors Help: Protect, hide and edit sheets.
- NotebookLM Help: Create a notebook and add sources.
- NotebookLM Help: Use chat in NotebookLM.
- Gemini Apps Help: Gemini Apps Privacy Hub.
Kết luận
Bộ lab ngày 1 tập trung vào những thao tác gần với công việc hằng ngày: tài khoản, email, link, file, trình duyệt, dữ liệu, chia sẻ tài liệu, truy vết phiên bản và sử dụng AI ở mức an toàn. Học viên không cần kiến thức kỹ thuật sâu, nhưng cần thực hiện đúng thao tác, quan sát kỹ dấu hiệu rủi ro và hình thành thói quen dừng lại khi có điểm bất thường.